Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carinate

/'kærineit/

“carinated” là quá khứ của carinate — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ carinated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carinate

//

  • Cách viết khác : carinated
Định nghĩa tiếng Anh

n. birds having keeled breastbones for attachment of flight muscles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...