carinate
/'kærineit/
“carinated” là quá khứ của carinate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
carinated quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carinate
//
- Cách viết khác : carinated
Định nghĩa tiếng Anh
n. birds having keeled breastbones for attachment of flight muscles