Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“carmelites” là số nhiều của carmelite — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #32514

carmelite

//

* danh từ
  • giáo sự thuộc một dòng tu thành lập năm 1155
Biến thể từ carmelites số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a Roman Catholic friar wearing the white cloak of the Carmelite order; mendicant preachers\na. of or relating to the Carmelite friars

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...