carman
/'kɑ:mən/
“carmen” là số nhiều của carman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
carmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carman
/'kɑ:mən/
danh từ
- người lái xe tải; người đánh xe ngựa
Định nghĩa tiếng Anh
n. A man whose employment is to drive, or to convey goods in, a car or car.