Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carman

/'kɑ:mən/

“carmen” là số nhiều của carman — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ carmen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carman

/'kɑ:mən/

danh từ

  • người lái xe tải; người đánh xe ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. A man whose employment is to drive, or to convey goods in, a car or car.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...