Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carminative

/'kɑ:minətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carminative

/'kɑ:minətiv/

tính từ

  • (y học) làm đánh rắm

danh từ

  • (y học) thuốc đánh rắm
Định nghĩa tiếng Anh

n. medication that prevents the formation of gas in the alimentary tract or eases its passing s. relieving gas in the alimentary tract (colic or flatulence or griping)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...