carnivore
/'kɑ:nivɔ:/ TOEFLCollins ★ phổ biến #15028
“carnivores” là số nhiều của carnivore — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
động vật ăn thịt
danh từ
“Lions are carnivores.”Sư tử là động vật ăn thịt.
Biến thể từ
carnivores số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carnivore
/'kɑ:nivɔ:/
(bất qui tắc) danh từ số nhiều
- (động vật học) loài ăn thịt
- (thực vật học) cây ăn sâu bọ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a terrestrial or aquatic flesh-eating mammal n. any animal that feeds on flesh