Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carnivore

/'kɑ:nivɔ:/ TOEFLCollins ★ phổ biến #15028

“carnivores” là số nhiều của carnivore — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

động vật ăn thịt danh từ

“Lions are carnivores.”Sư tử là động vật ăn thịt.

Biến thể từ carnivores số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carnivore

/'kɑ:nivɔ:/

(bất qui tắc) danh từ số nhiều

  • (động vật học) loài ăn thịt
  • (thực vật học) cây ăn sâu bọ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a terrestrial or aquatic flesh-eating mammal n. any animal that feeds on flesh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...