Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carpus

/'kɑ:pəs/

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều carpi

/'kɑ:pai/
  • khối xương cổ tay
Định nghĩa tiếng Anh

n a joint between the distal end of the radius and the proximal row of carpal bones

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...