Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carriage

/'kæridʒ/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6534

“carriages” là số nhiều của carriage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

toa xe danh từ

“We sat in the first carriage of the train.”Chúng tôi ngồi trong toa đầu tiên của tàu.

Biến thể từ carriages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carriage

//

  • (Tech) con trượt; bộ lên giấy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vehicle with wheels drawn by one or more horses n. characteristic way of bearing one's body n. a machine part that carries something else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...