carrier-nation
/'kæriə,neiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carrier-nation
/'kæriə,neiʃn/
danh từ
- nước chuyên cho thuê tàu vận chuyển
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...