carry a suitcase
Nghĩa thường dùng
mang vali
cụm từ
“He kindly offered to carry my suitcase for me.”Anh ấy đã lịch sự đề nghị mang vali giúp tôi.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He kindly offered to carry my suitcase for me.”Anh ấy đã lịch sự đề nghị mang vali giúp tôi.
Đang tải...