Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carry-on

//

* danh từ
  • sự ồn ào ầm ự
Biến thể từ carry-ons số nhiều

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...