carry-on
“carry-ons” là số nhiều của carry-on — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Your carry-on must fit in the overhead bin.”Hành lý xách tay phải vừa trong ngăn hành lý phía trên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carry-on
//
* danh từ- sự ồn ào ầm ự