Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“carry-ons” là số nhiều của carry-on — đang hiển thị từ gốc:

carry-on

//

* danh từ
  • sự ồn ào ầm ự
Biến thể từ carry-ons số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...