carry-on luggage
Nghĩa thường dùng
hành lý xách tay
cụm từ
“Please place your carry-on luggage in the overhead compartment.”Vui lòng đặt hành lý xách tay của bạn vào ngăn để đồ phía trên.
Trái nghĩa
checked luggagechecked baggage
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- hành lý xách tay
- carry-on luggage allowance: hạn mức hành lý xách tay
- carry-on luggage size: kích thước hành lý xách tay
- pack your carry-on luggage: đóng gói hành lý xách tay