carsick
/'kɑ:sik/ phổ biến #40541
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
carsick
//
* tính từ- buồn nôn khi ngồi trong xe đang chạy
Định nghĩa tiếng Anh
s experiencing motion sickness
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s experiencing motion sickness
Đang tải...