Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40541

carsick

//

* tính từ
  • buồn nôn khi ngồi trong xe đang chạy
Định nghĩa tiếng Anh

s experiencing motion sickness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...