Từ điển Anh–Việt

112.131 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carsickness

/'kɑ:siknis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carsickness

//

  • xem carsick
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...