Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cart-wheel

/'kɑ:twi:l/

danh từ

  • bánh xe bò, bánh xe ngựa
  • sự nhào lộn (máy bay, người)
    • to turn (throw) cart-wheel: nhào lộn
  • (thông tục) đồng tiền to (như đồng curon...)
Biến thể từ cart-wheels số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...