Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cart-wheel

/'kɑ:twi:l/

“cart-wheels” là số nhiều của cart-wheel — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cart-wheels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cart-wheel

/'kɑ:twi:l/

danh từ

  • bánh xe bò, bánh xe ngựa
  • sự nhào lộn (máy bay, người)
    • to turn (throw) cart-wheel: nhào lộn
  • (thông tục) đồng tiền to (như đồng curon...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...