Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cartesian

/kɑ:'ti:zjən/ phổ biến #23158

“cartesians” là số nhiều của cartesian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cartesians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cartesian

/kɑ:'ti:zjən/

tính từ

  • (thuộc) thuyết Đê-các-tơ

danh từ

  • người theo thuyết Đê-các-tơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a follower of Cartesian thought a. of or relating to Rene Descartes or his works

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...