Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cartilage

/'kɑ:tilidʤ/ Collins ★ phổ biến #12471

“cartilages” là số nhiều của cartilage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sụn danh từ

“Cartilage cushions the joints.”Sụn đệm cho các khớp.

Biến thể từ cartilages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cartilage

/'kɑ:tilidʤ/

danh từ

  • sụn
Định nghĩa tiếng Anh

n. tough elastic tissue; mostly converted to bone in adults

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...