cartilage
/'kɑ:tilidʤ/ Collins ★ phổ biến #12471
“cartilages” là số nhiều của cartilage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sụn
danh từ
“Cartilage cushions the joints.”Sụn đệm cho các khớp.
Biến thể từ
cartilages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cartilage
/'kɑ:tilidʤ/
danh từ
- sụn
Định nghĩa tiếng Anh
n. tough elastic tissue; mostly converted to bone in adults