cartoonist
/kɑ:'tu:nist/ Collins ★ phổ biến #12929
“cartoonists” là số nhiều của cartoonist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cartoonists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cartoonist
/kɑ:'tu:nist/
danh từ
- người vẽ tranh đả kích, người vẽ tranh biếm hoạ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who draws cartoons