Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cartoonist

/kɑ:'tu:nist/ Collins ★ phổ biến #12929

“cartoonists” là số nhiều của cartoonist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cartoonists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cartoonist

/kɑ:'tu:nist/

danh từ

  • người vẽ tranh đả kích, người vẽ tranh biếm hoạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who draws cartoons

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...