Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caruncle

/'kærəɳkl/

“caruncles” là số nhiều của caruncle — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ caruncles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caruncle

/'kærəɳkl/

danh từ

  • (sinh vật học) mào, mào thịt
Định nghĩa tiếng Anh

n. an outgrowth on a plant or animal such as a fowl's wattle or a protuberance near the hilum of certain seeds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...