Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

carvel

/'kɑ:vəl/

danh từ

  • (sử học) thuyền buồm nhỏ (của Tây ban nha, (thế kỷ) 16, 17)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Caravel.\nn. A species of jellyfish; sea blubber.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...