Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

carving

/'kɑ:viɳ/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8224

“carvings” là số nhiều của carving — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chạm khắc danh từ

“Wood carving requires patience.”Chạm khắc gỗ cần kiên nhẫn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

carving

/'kɑ:viɳ/

danh từ

  • nghệ thuật khắc, nghệ thuật tạc, nghệ thuật chạm
  • sự lạng thịt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sculpture created by removing material (as wood or ivory or stone) in order to create a desired shape n. removing parts from hard material to create a desired pattern or shape

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...