cascading
phổ biến #26275
Biến thể từ
cascading hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cascading
//
- (Tech) nối tầng
Định nghĩa tiếng Anh
v rush down in big quantities, like a cascade v arrange (open windows) on a computer desktop so that they overlap each other, with the title bars visible