Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26275

cascading

//

  • (Tech) nối tầng
Định nghĩa tiếng Anh

v rush down in big quantities, like a cascade\nv arrange (open windows) on a computer desktop so that they overlap each other, with the title bars visible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...