Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cascading

phổ biến #26275
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cascading

//

  • (Tech) nối tầng
Định nghĩa tiếng Anh

v rush down in big quantities, like a cascade v arrange (open windows) on a computer desktop so that they overlap each other, with the title bars visible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...