case history
/'keis,rekɔ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
case history
/'keis,rekɔ:d/
danh từ
- (y học) lịch sử bệnh
- lý lịch (để nghiên cứu...)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...