Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

case-harden

/'keis,hɑ:dn/

ngoại động từ

  • làm cứng bề mặt (vật gì); (kỹ thuật) làm (sắt) thấm cacbon
  • (nghĩa bóng) làm cho chai ra

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...