Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

case-harden

/'keis,hɑ:dn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

case-harden

/'keis,hɑ:dn/

ngoại động từ

  • làm cứng bề mặt (vật gì); (kỹ thuật) làm (sắt) thấm cacbon
  • (nghĩa bóng) làm cho chai ra

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...