Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

case-law

/'keɪsl'ɔ:/
Biến thể từ case-laws số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

case-law

//

* danh từ
  • đường lối xét xử dựa trên án lệ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...