Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24206

casein

/'keisiin/

danh từ

  • (hoá học) cazein
Định nghĩa tiếng Anh

n. a milk protein used in making e.g. plastics and adhesives

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...