Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paracasein

/,pærә'keisi:n, -kei'si:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paracasein

//

* danh từ
  • (sinh vật học) (hoá học) Paracazein
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...