Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

casemated

/'keis,meitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

casemated

//

  • xem casemate
Định nghĩa tiếng Anh

a. Furnished with, protected by, or built like, a casemate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...