Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“casemates” là số nhiều của casemate — đang hiển thị từ gốc:

casemate

/'keismeit/

danh từ

  • (quân sự) hầm xây cuốn (để tránh đạn)
  • ổ đại bác (trên tàu chiến)
Biến thể từ casemates số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. A bombproof chamber, usually of masonry, in which cannon\n may be placed, to be fired through embrasures; or one capable of being\n used as a magazine, or for quartering troops.\nn. A hollow molding, chiefly in cornices.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...