cash machine
Nghĩa thường dùng
“I go to the cash machine to get some money.”Tôi đến máy rút tiền để lấy một ít tiền.
Từ điển Anh–Việt
112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I go to the cash machine to get some money.”Tôi đến máy rút tiền để lấy một ít tiền.
Đang tải...