cashaw
/kә'ʃɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cashaw
//
* danh từ- (thực) cây đào lộn hột
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...