Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cashcard

/'kæʃkɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cashcard

//

* danh từ
  • thẻ cho vào máy để lãnh tiền mặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...