Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cashew

/kæ'ʃu:/ phổ biến #19844
Biến thể từ cashews số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cashew

/kæ'ʃu:/

danh từ

  • (thực vật học) cây đào lộn hột
Định nghĩa tiếng Anh

n. tropical American evergreen tree bearing kidney-shaped nuts that are edible only when roasted n. kidney-shaped nut edible only when roasted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...