Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19844

cashew

/kæ'ʃu:/

danh từ

  • (thực vật học) cây đào lộn hột
Biến thể từ cashews số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. tropical American evergreen tree bearing kidney-shaped nuts that are edible only when roasted\nn. kidney-shaped nut edible only when roasted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...