cashew
/kæ'ʃu:/ phổ biến #19844
“cashews” là số nhiều của cashew — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cashews số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cashew
/kæ'ʃu:/
danh từ
- (thực vật học) cây đào lộn hột
Định nghĩa tiếng Anh
n. tropical American evergreen tree bearing kidney-shaped nuts that are edible only when roasted n. kidney-shaped nut edible only when roasted