Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cashiers” là số nhiều của cashier — đang hiển thị từ gốc:
IELTSCollins ★ phổ biến #11211

cashier

/kə'ʃiə/

danh từ

  • thủ quỹ

ngoại động từ

  • cách chức, thải ra
  • (quân sự) tước quân hàm (sĩ quan bộ binh và hải quân)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person responsible for receiving payments for goods and services (as in a shop or restaurant)\nv. discard or do away with\nv. discharge with dishonor, as in the army

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...