Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cashmeres” là số nhiều của cashmere — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #13340

cashmere

/kæʃ'miə/

danh từ

  • khăn san (bằng len) casơmia
  • len casơmia
Biến thể từ cashmeres số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a soft fabric made from the wool of the Cashmere goat\nn. the wool of the Kashmir goat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...