Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

casino

/kə'si:nou/ Collins ★★ phổ biến #4325

“casinos” là số nhiều của casino — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sòng bạc danh từ

“We went to the casino.”Chúng tôi đã đến sòng bạc.

Biến thể từ casinos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

casino

/kə'si:nou/

danh từ

  • câu lạc bộ, nhà chơi
  • sòng bạc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a public building for gambling and entertainment n. a card game in which cards face up on the table are taken with eligible cards in the hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...