Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

casket

/'kɑ:skit/ phổ biến #9601
Biến thể từ caskets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

casket

/'kɑ:skit/

danh từ

  • hộp tráp nhỏ (để đựng đồ tư trang...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quan tài hạng tốt
  • bình đựng tro hoả táng
Định nghĩa tiếng Anh

n. small and often ornate box for holding jewels or other valuables v. enclose in a casket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...