casket
/'kɑ:skit/ phổ biến #9601
“caskets” là số nhiều của casket — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
caskets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
casket
/'kɑ:skit/
danh từ
- hộp tráp nhỏ (để đựng đồ tư trang...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quan tài hạng tốt
- bình đựng tro hoả táng
Định nghĩa tiếng Anh
n. small and often ornate box for holding jewels or other valuables v. enclose in a casket