cask
/kɑ:sk/ phổ biến #20493
“casks” là số nhiều của cask — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
casks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cask
/kɑ:sk/
danh từ
- thùng ton nô, thùng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quantity a cask will hold