Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

casque

/kæsk/

“casques” là số nhiều của casque — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ casques số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

casque

/kæsk/

danh từ

  • (sử học), (thơ ca) mũ sắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. (15-16th century) any armor for the head; usually ornate without a visor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...