casque
/kæsk/
“casques” là số nhiều của casque — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
casques số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
casque
/kæsk/
danh từ
- (sử học), (thơ ca) mũ sắt
Định nghĩa tiếng Anh
n. (15-16th century) any armor for the head; usually ornate without a visor