Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cassette player

/kəˈset ˈpleɪə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cassette player

//

  • (Tech) máy cátxét phát âm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...