Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cassette recorder

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cassette recorder

//

  • (Tech) máy cátxét ghi âm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...