Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cassock

/'kæsək/ phổ biến #28452

“cassocks” là số nhiều của cassock — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cassock

/'kæsək/

danh từ

  • áo thầy tu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a black garment reaching down to the ankles; worn by priests or choristers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...