cassock
/'kæsək/ phổ biến #28452
“cassocks” là số nhiều của cassock — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cassock
/'kæsək/
danh từ
- áo thầy tu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a black garment reaching down to the ankles; worn by priests or choristers