Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cast-off

/'kɑ:st'ɔ:f/ Collins ★

“cast-offs” là số nhiều của cast-off — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

món đồ đã qua sử dụng mà không còn ai muốn giữ lại danh từ

“She donated her cast-offs to the local charity shop.”Cô ấy đã quyên góp những món đồ đã qua sử dụng của mình cho cửa hàng từ thiện địa phương.

Biến thể từ cast-offs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cast-off

/'kɑ:st'ɔ:f/

tính từ

  • không dùng được nữa, bỏ đi, bị hỏng vứt đi

danh từ

  • người vô dụng, người bỏ đi; vật vô dụng, vật bỏ đi
Định nghĩa tiếng Anh

s thrown away

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...