cast-off
/'kɑ:st'ɔ:f/ Collins ★
“cast-offs” là số nhiều của cast-off — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
món đồ đã qua sử dụng mà không còn ai muốn giữ lại
danh từ
“She donated her cast-offs to the local charity shop.”Cô ấy đã quyên góp những món đồ đã qua sử dụng của mình cho cửa hàng từ thiện địa phương.
Biến thể từ
cast-offs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cast-off
/'kɑ:st'ɔ:f/
tính từ
- không dùng được nữa, bỏ đi, bị hỏng vứt đi
danh từ
- người vô dụng, người bỏ đi; vật vô dụng, vật bỏ đi
Định nghĩa tiếng Anh
s thrown away