Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

castalian

/kæ'steiljәn/

“castalians” là số nhiều của castalian — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ castalians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

castalian

//

* tính từ
  • thuộc nguồn suối núi Thi sơn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to Castalia, a mythical fountain of inspiration on Mt. Parnassus sacred to the Muses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...