Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

castellan

/'kæstilən/

“castellans” là số nhiều của castellan — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

castellan

/'kæstilən/

danh từ

  • người cai quản thành trì
  • người cai quản lâu đài
Định nghĩa tiếng Anh

n. A governor or warden of a castle.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...