castellan
/'kæstilən/
“castellans” là số nhiều của castellan — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
castellan
/'kæstilən/
danh từ
- người cai quản thành trì
- người cai quản lâu đài
Định nghĩa tiếng Anh
n. A governor or warden of a castle.