castellation
/,kæstә'leiʃәn/
“castellations” là số nhiều của castellation — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
castellations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
castellation
//
- xem castellated
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of making into a castle.