Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

caster

/'kɑ:stə/ phổ biến #21278

“casters” là số nhiều của caster — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ casters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

caster

/'kɑ:stə/

danh từ

  • thợ đúc

danh từ

  • bình đựng muối tiêu, giấm ớt (ở bàn ăn) ((cũng) castor)
  • bánh xe nhỏ (ở chân bàn ghế...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker who casts molten metal into finished products n. a shaker with a perforated top for sprinkling powdered sugar n. a pivoting roller attached to the bottom of furniture or trucks or portable machines to make them movable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...